判决
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 判決
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phán quyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
判决 nghĩa là phán quyết, tuyên án.
Nghĩa của 判决
pànjué
PHÁN QUYẾTĐộng từ, Danh từphồn thể 判決- Phán quyết (của tòa án)
- Tuyên án
- Kết án
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 判决
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
判决 nghĩa là gì?
判决 (pànjué) nghĩa là phán quyết, tuyên án.
判决 đọc thế nào?
判决 đọc là pànjué (pinyin).
Âm Hán Việt của 判决 là gì?
Âm Hán Việt của 判决 là "phán quyết".