TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

判决

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pànjué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 判決

Âm Hán Việt PHÁN QUYẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phán quyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

判决 nghĩa là phán quyết, tuyên án.

Nghĩa của 判决

pànjué

PHÁN QUYẾTĐộng từ, Danh từphồn thể 判決
  1. Phán quyết (của tòa án)
  2. Tuyên án
  3. Kết án

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 判决

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

判决 nghĩa là gì?

判决 (pànjué) nghĩa là phán quyết, tuyên án.

判决 đọc thế nào?

判决 đọc là pànjué (pinyin).

Âm Hán Việt của 判决 là gì?

Âm Hán Việt của 判决 là "phán quyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.