Kết dính tiếng Trung là gì?
"kết dính" trong tiếng Trung là 粘连 (danh từ).
粘连 Danh từ
Hán Việt: NIÊM LIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết dính
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết dính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kết dính tiếng Trung là gì?
"kết dính" trong tiếng Trung là 粘连 (danh từ).