TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kết nạp tiếng Trung là gì?

"kết nạp" trong tiếng Trung là 接纳 (động từ).

接纳 Động từ

jiēnàHán Việt: TIẾP NẠP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết nạp (vào hội nhóm)

Xem đầy đủ từ "接纳": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết nạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kết nạp tiếng Trung là gì?

"kết nạp" trong tiếng Trung là 接纳 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.