Kỳ nghỉ tiếng Trung là gì?
"kỳ nghỉ" trong tiếng Trung là 假期 (danh từ), 假日 (danh từ).
假期 Danh từ
Hán Việt: GIẢ KỲ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỳ nghỉ
- 现在假期结束了。 Kỳ nghỉ từ đây kết thúc.
- 好久没有休一个真正的假期了。 Đã lâu lắm rồi tôi chưa có một kỳ nghỉ đúng nghĩa.
假日 Danh từ
Hán Việt: GIẢ NHẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỳ nghỉ; ngày nghỉ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỳ nghỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kỳ nghỉ tiếng Trung là gì?
"kỳ nghỉ" trong tiếng Trung là 假期 (danh từ), 假日 (danh từ).