TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

假

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 叚

Âm Hán Việt GIẢ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: giả, giá, hà, hạ

假 nghĩa là giả, sai.

Nghĩa của 假

jiǎ

GIẢ
  1. Giả
  2. Sai
  3. Nhân tạo
  4. Mượn
  5. Nếu
  6. Giả sử

jià

GIẢ
  1. Kỳ nghỉ

gēi

GIẢ
  1. Dùng trong 假掰 (gēibāi)

jiǎ

GIẢphồn thể 叚
  1. Mượn
  2. Biến thể của 假 (jiǎ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 假

Trái nghĩa

Từ ghép có 假

Thành ngữ có 假

  • 冤假错案 — Cáo buộc oan, giả và sai (trong một vụ án pháp lý)
  • 弄虚作假 — Lừa dối (thành ngữ); bằng thủ đoạn
  • 假想敌 — Lực lượng đối kháng (trong trò chơi chiến tranh); kẻ thù giả định (trong nghiên cứu chiến lược)
  • 不假思索 — Hành động không cần suy nghĩ; phản ứng ngay lập tức; phản ứng bộc phát
  • 狐假虎威 — Cáo mượn oai hùm (thành ngữ); nghĩa bóng: dựa vào quan hệ quyền thế để hù dọa người khác
  • 假公济私 — Mượn quyền công để làm lợi riêng (thành ngữ); lợi dụng chức vụ công để đạt mục đích cá nhân
  • 半真半假 — Nửa thật nửa giả
  • 假仁假义 — Đạo đức giả
  • 虚情假意 — Tình bạn giả dối; biểu hiện tình cảm giả tạo
  • 弄假成真 — Giả vờ thành thật (thành ngữ); chơi đùa giả tạo nhưng vô tình thành thật
  • 片假名 — Katakana, phiến giả danh
  • 久假不归 — Không trả lại đồ đã mượn
  • 假慈悲 — Lòng thương xót giả
  • 如假包换 — Bảo đảm thay thế nếu không chính hãng
  • 虚无假设 — Giả thuyết null (thống kê)
  • 假途灭虢 — Đường tắt để diệt nước Quắc (thành ngữ); nghĩa bóng: thông đồng với ai đó để hại bên thứ ba, rồi trở mặt với đối tác
  • 假道伐虢 — Mượn đường để chinh phạt nước Quắc

Câu ví dụ với 假

  • 谣言最后被证明是假的。 Tin đồn hóa ra là không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336500

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

假 nghĩa là gì?

假 (jiǎ, jià, gēi) nghĩa là giả, sai.

假 đọc thế nào?

假 đọc là jiǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 假 là gì?

Âm Hán Việt của 假 là "giả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.