假
Phồn thể: 叚
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
假 nghĩa là giả, sai.
Nghĩa của 假
jiǎ
GIẢ- Giả
- Sai
- Nhân tạo
- Mượn
- Nếu
- Giả sử
jià
GIẢ- Kỳ nghỉ
gēi
GIẢ- Dùng trong 假掰 (gēibāi)
jiǎ
GIẢphồn thể 叚- Mượn
- Biến thể của 假 (jiǎ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 假
Trái nghĩa
Từ ghép có 假
Thành ngữ có 假
- 冤假错案 — Cáo buộc oan, giả và sai (trong một vụ án pháp lý)
- 弄虚作假 — Lừa dối (thành ngữ); bằng thủ đoạn
- 假想敌 — Lực lượng đối kháng (trong trò chơi chiến tranh); kẻ thù giả định (trong nghiên cứu chiến lược)
- 不假思索 — Hành động không cần suy nghĩ; phản ứng ngay lập tức; phản ứng bộc phát
- 狐假虎威 — Cáo mượn oai hùm (thành ngữ); nghĩa bóng: dựa vào quan hệ quyền thế để hù dọa người khác
- 假公济私 — Mượn quyền công để làm lợi riêng (thành ngữ); lợi dụng chức vụ công để đạt mục đích cá nhân
- 半真半假 — Nửa thật nửa giả
- 假仁假义 — Đạo đức giả
- 虚情假意 — Tình bạn giả dối; biểu hiện tình cảm giả tạo
- 弄假成真 — Giả vờ thành thật (thành ngữ); chơi đùa giả tạo nhưng vô tình thành thật
- 片假名 — Katakana, phiến giả danh
- 久假不归 — Không trả lại đồ đã mượn
- 假慈悲 — Lòng thương xót giả
- 如假包换 — Bảo đảm thay thế nếu không chính hãng
- 虚无假设 — Giả thuyết null (thống kê)
- 假途灭虢 — Đường tắt để diệt nước Quắc (thành ngữ); nghĩa bóng: thông đồng với ai đó để hại bên thứ ba, rồi trở mặt với đối tác
- 假道伐虢 — Mượn đường để chinh phạt nước Quắc
Câu ví dụ với 假
- 谣言最后被证明是假的。 Tin đồn hóa ra là không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336500
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
假 nghĩa là gì?
假 (jiǎ, jià, gēi) nghĩa là giả, sai.
假 đọc thế nào?
假 đọc là jiǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 假 là gì?
Âm Hán Việt của 假 là "giả".