Kỷ lục tiếng Trung là gì?
"kỷ lục" trong tiếng Trung là 纪录 (danh từ).
纪录 Danh từ
Hán Việt: KỶ LỤC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Kỷ lục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỷ lục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kỷ lục tiếng Trung là gì?
"kỷ lục" trong tiếng Trung là 纪录 (danh từ).