TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纪录

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jìlù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紀錄

Âm Hán Việt KỶ LỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỷ lục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

纪录 nghĩa là kỷ lục, ghi chép, ghi lại.

Nghĩa của 纪录

jìlù

KỶ LỤCDanh từ, Động từphồn thể 紀錄
  1. Kỷ lục
  2. Ghi chép, ghi lại
  3. Biến thể của 记录 (jìlù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")

Từ ghép có 纪录

Câu hỏi thường gặp

纪录 nghĩa là gì?

纪录 (jìlù) nghĩa là kỷ lục, ghi chép, ghi lại.

纪录 đọc thế nào?

纪录 đọc là jìlù (pinyin).

Âm Hán Việt của 纪录 là gì?

Âm Hán Việt của 纪录 là "kỷ lục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.