纪录
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 紀錄
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỷ lục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
纪录 nghĩa là kỷ lục, ghi chép, ghi lại.
Nghĩa của 纪录
jìlù
KỶ LỤCDanh từ, Động từphồn thể 紀錄- Kỷ lục
- Ghi chép, ghi lại
- Biến thể của 记录 (jìlù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
Từ ghép có 纪录
Câu hỏi thường gặp
纪录 nghĩa là gì?
纪录 (jìlù) nghĩa là kỷ lục, ghi chép, ghi lại.
纪录 đọc thế nào?
纪录 đọc là jìlù (pinyin).
Âm Hán Việt của 纪录 là gì?
Âm Hán Việt của 纪录 là "kỷ lục".