Kali tiếng Trung là gì?
"kali" trong tiếng Trung là 钾, 加里 (tên riêng).
钾
Hán Việt: GIÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kali (hóa học)
加里 Tên riêng
Hán Việt: GIA LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kali
Câu hỏi thường gặp
Kali tiếng Trung là gì?
"kali" trong tiếng Trung là 钾, 加里 (tên riêng).