TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kali tiếng Trung là gì?

"kali" trong tiếng Trung là 钾, 加里 (tên riêng).

钾

jiǎHán Việt: GIÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kali (hóa học)

Xem đầy đủ từ "钾": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

加里 Tên riêng

jiālǐHán Việt: GIA LÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kali

Xem đầy đủ từ "加里": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kali tiếng Trung là gì?

"kali" trong tiếng Trung là 钾, 加里 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.