Khán đài tiếng Trung là gì?
"khán đài" trong tiếng Trung là 看台 (danh từ).
看台 Danh từ
Hán Việt: KHÁN ĐÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khán đài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khán đài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khán đài tiếng Trung là gì?
"khán đài" trong tiếng Trung là 看台 (danh từ).