TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kháng cáo tiếng Trung là gì?

"kháng cáo" trong tiếng Trung là 上诉 (động từ).

上诉 Động từ

shàngsùHán Việt: THƯỢNG TỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kháng cáo (một vụ án tư pháp)

Xem đầy đủ từ "上诉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kháng cáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kháng cáo tiếng Trung là gì?

"kháng cáo" trong tiếng Trung là 上诉 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.