Khát tiếng Trung là gì?
"khát" trong tiếng Trung là 渴 (tính từ), 口渴 (danh từ).
渴 Tính từ
Hán Việt: KHÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khát
口渴 Danh từ
Hán Việt: KHẨU KHÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khát
Câu hỏi thường gặp
Khát tiếng Trung là gì?
"khát" trong tiếng Trung là 渴 (tính từ), 口渴 (danh từ).