Khâu lại tiếng Trung là gì?
"khâu lại" trong tiếng Trung là 缝合 (động từ).
缝合 Động từ
Hán Việt: PHÙNG HỢP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khâu lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khâu lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khâu lại tiếng Trung là gì?
"khâu lại" trong tiếng Trung là 缝合 (động từ).