Khí độc tiếng Trung là gì?
"khí độc" trong tiếng Trung là 毒气 (danh từ), 氛 (danh từ).
毒气 Danh từ
Hán Việt: ĐỘC KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí độc
氛 Danh từ
Hán Việt: PHẦN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí độc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khí độc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khí độc tiếng Trung là gì?
"khí độc" trong tiếng Trung là 毒气 (danh từ), 氛 (danh từ).