TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khó tiếng Trung là gì?

"khó" trong tiếng Trung là 难 (tính từ), 难以 (phó từ).

难 Tính từ

nánHán Việt: NAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó (để...)

  • 越南语真的难学。 Tiếng Việt thật sự rất khó học.
  • 德语真的很难。 Tiếng Đức khó quá.

Xem đầy đủ từ "难": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

难以 Phó từ

nányǐHán Việt: NAN DĨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)

Xem đầy đủ từ "难以": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khó tiếng Trung là gì?

"khó" trong tiếng Trung là 难 (tính từ), 难以 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.