Khó tiếng Trung là gì?
"khó" trong tiếng Trung là 难 (tính từ), 难以 (phó từ).
难 Tính từ
Hán Việt: NAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khó (để...)
- 越南语真的难学。 Tiếng Việt thật sự rất khó học.
- 德语真的很难。 Tiếng Đức khó quá.
难以 Phó từ
Hán Việt: NAN DĨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
Khó tiếng Trung là gì?
"khó" trong tiếng Trung là 难 (tính từ), 难以 (phó từ).