难以
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 難以
难以 nghĩa là khó.
Nghĩa của 难以
nányǐ
NAN DĨPhó từphồn thể 難以- Khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)
Từ ghép có 难以
Thành ngữ có 难以
Câu ví dụ với 难以
- 你令人难以抗拒。 Nǐ lìngrén nányǐ kàngjù.Bạn không thể cưỡng lại được (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4640216
- 事故双方的说法相差太大,当局难以判断哪一方说的是实话。 Sự khác biệt trong câu chuyện của hai bên liên quan đến vụ tai nạn lớn đến mức nhà chức trách không thể quyết định là bên nào nói thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13233796
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
难以 nghĩa là gì?
难以 (nányǐ) nghĩa là khó.
难以 đọc thế nào?
难以 đọc là nányǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 难以 là gì?
Âm Hán Việt của 难以 là "nan dĩ".