TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khôi phục thị lực tiếng Trung là gì?

"khôi phục thị lực" trong tiếng Trung là 复明 (động từ).

复明 Động từ

fùmíngHán Việt: PHỤC MINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khôi phục thị lực

Xem đầy đủ từ "复明": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khôi phục thị lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khôi phục thị lực tiếng Trung là gì?

"khôi phục thị lực" trong tiếng Trung là 复明 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.