Không có hứng tiếng Trung là gì?
"không có hứng" trong tiếng Trung là 懒得 (động từ).
懒得 Động từ
Hán Việt: LÃN ĐẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không cảm thấy muốn (làm gì đó); không có hứng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không có hứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không có hứng tiếng Trung là gì?
"không có hứng" trong tiếng Trung là 懒得 (động từ).