Không chắc chắn tiếng Trung là gì?
"không chắc chắn" trong tiếng Trung là 渺茫 (tính từ).
渺茫 Tính từ
Hán Việt: DIỂU MANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không chắc chắn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không chắc chắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không chắc chắn tiếng Trung là gì?
"không chắc chắn" trong tiếng Trung là 渺茫 (tính từ).