TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không chắc chắn tiếng Trung là gì?

"không chắc chắn" trong tiếng Trung là 渺茫 (tính từ).

渺茫 Tính từ

miǎomángHán Việt: DIỂU MANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không chắc chắn

Xem đầy đủ từ "渺茫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không chắc chắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không chắc chắn tiếng Trung là gì?

"không chắc chắn" trong tiếng Trung là 渺茫 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.