TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không dự kiến tiếng Trung là gì?

"không dự kiến" trong tiếng Trung là 突然 (tính từ).

突然 Tính từ

tūránHán Việt: ĐỘT NHIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đột ngột; bất ngờ; không dự kiến

Xem đầy đủ từ "突然": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không dự kiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không dự kiến tiếng Trung là gì?

"không dự kiến" trong tiếng Trung là 突然 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.