TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

突然

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tūrán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘT NHIÊN

突然 nghĩa là đột ngột, bất ngờ.

Nghĩa của 突然

tūrán

ĐỘT NHIÊNTính từ, Phó từ
  1. Đột ngột; bất ngờ; không dự kiến

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 突然

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 突然

  • 突然天下起雨来。 Bỗng nhiên trời mưa.Tatoeba #3526255
  • 天突然变暖和了。 Tiān tūrán biàn nuǎnhuo le.Thời tiết đã ấm lên đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347102
  • 气温突然下降了。 Qìwēn tūrán xiàjiàng le.Nhiệt độ đột nhiên giảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #787596

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

突然 nghĩa là gì?

突然 (tūrán) nghĩa là đột ngột, bất ngờ.

突然 đọc thế nào?

突然 đọc là tūrán (pinyin).

Âm Hán Việt của 突然 là gì?

Âm Hán Việt của 突然 là "đột nhiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.