Không gian vũ trụ tiếng Trung là gì?
"không gian vũ trụ" trong tiếng Trung là 太空 (danh từ).
太空 Danh từ
Hán Việt: THÁI KHÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không gian vũ trụ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không gian vũ trụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không gian vũ trụ tiếng Trung là gì?
"không gian vũ trụ" trong tiếng Trung là 太空 (danh từ).