Không kém hơn tiếng Trung là gì?
"không kém hơn" trong tiếng Trung là 不亚于 (động từ).
不亚于 Động từ
Hán Việt: BẤT Á VU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không kém hơn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không kém hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không kém hơn tiếng Trung là gì?
"không kém hơn" trong tiếng Trung là 不亚于 (động từ).