Không ngờ tới tiếng Trung là gì?
"không ngờ tới" trong tiếng Trung là 出人意料 (cụm từ).
出人意料 Cụm từ
Hán Việt: XUẤT NHÂN Ý LIỆU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không ngờ tới
Xem đầy đủ từ "出人意料": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không ngờ tới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 出乎意料chūhūyìliàoCụm từ · Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
- 出人意外chūrényìwàiKết quả ngoài dự kiến (thành ngữ); không ngờ tới
- 出乎意外chūhūyìwàiVượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
- 出乎预料chūhūyùliàoVượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
- 想不到xiǎngbudàoĐộng từ · Không ngờ tới
- 不期而至bùqī'érzhìKhông ngờ tới
- 不图bùtúĐộng từ · Không ngờ tới
- 孰料shúliàoPhó từ · Không ngờ tới
- 猛不防měngbùfángKhông ngờ tới
Câu hỏi thường gặp
Không ngờ tới tiếng Trung là gì?
"không ngờ tới" trong tiếng Trung là 出人意料 (cụm từ).