TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không quân tiếng Trung là gì?

"không quân" trong tiếng Trung là 空军 (danh từ).

空军 Danh từ

kōngjūnHán Việt: KHÔNG QUÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không quân

Xem đầy đủ từ "空军": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không quân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không quân tiếng Trung là gì?

"không quân" trong tiếng Trung là 空军 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.