Không rõ tung tích tiếng Trung là gì?
"không rõ tung tích" trong tiếng Trung là 不知去向 (cụm từ), 下落不明 (cụm từ).
不知去向 Cụm từ
Hán Việt: BẤT TRI KHỨ HƯỚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không rõ tung tích
Xem đầy đủ từ "不知去向": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
下落不明 Cụm từ
Hán Việt: HẠ LẠC BẤT MINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không rõ tung tích
Xem đầy đủ từ "下落不明": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không rõ tung tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không rõ tung tích tiếng Trung là gì?
"không rõ tung tích" trong tiếng Trung là 不知去向 (cụm từ), 下落不明 (cụm từ).