Không thể cứu vãn tiếng Trung là gì?
"không thể cứu vãn" trong tiếng Trung là 不可收拾.
不可收拾
Hán Việt: BẤT KHẢ THU THẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không thể cứu vãn; không quản lý được; ngoài tầm kiểm soát; tuyệt vọng
Xem đầy đủ từ "不可收拾": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không thể cứu vãn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không thể cứu vãn tiếng Trung là gì?
"không thể cứu vãn" trong tiếng Trung là 不可收拾.