Khăn tay tiếng Trung là gì?
"khăn tay" trong tiếng Trung là 手帕 (danh từ), 手绢 (danh từ), 手巾 (danh từ).
手帕 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn tay
手绢 Danh từ
Hán Việt: THỦ QUYẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn tay
手巾 Danh từ
Hán Việt: THỦ CÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn tay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khăn tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khăn tay tiếng Trung là gì?
"khăn tay" trong tiếng Trung là 手帕 (danh từ), 手绢 (danh từ), 手巾 (danh từ).