Khẩn cầu tiếng Trung là gì?
"khẩn cầu" trong tiếng Trung là 央求 (động từ).
央求 Động từ
Hán Việt: ƯƠNG CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khẩn cầu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khẩn cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khẩn cầu tiếng Trung là gì?
"khẩn cầu" trong tiếng Trung là 央求 (động từ).