TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khởi nghiệp tiếng Trung là gì?

"khởi nghiệp" trong tiếng Trung là 创业 (động từ).

创业 Động từ

chuàngyèHán Việt: SÁNG NGHIỆP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp

Xem đầy đủ từ "创业": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khởi nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khởi nghiệp tiếng Trung là gì?

"khởi nghiệp" trong tiếng Trung là 创业 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.