TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khen ngợi không ngớt tiếng Trung là gì?

"khen ngợi không ngớt" trong tiếng Trung là 赞不绝口 (cụm từ).

赞不绝口 Cụm từ

zànbùjuékǒuHán Việt: TÁN BẤT TUYỆT KHẨU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanh

Xem đầy đủ từ "赞不绝口": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khen ngợi không ngớt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khen ngợi không ngớt tiếng Trung là gì?

"khen ngợi không ngớt" trong tiếng Trung là 赞不绝口 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.