Khu đèn đỏ tiếng Trung là gì?
"khu đèn đỏ" trong tiếng Trung là 黄泛区 (tên riêng).
黄泛区 Tên riêng
Hán Việt: HOÀNG PHIẾM KHU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Khu đèn đỏ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khu đèn đỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khu đèn đỏ tiếng Trung là gì?
"khu đèn đỏ" trong tiếng Trung là 黄泛区 (tên riêng).