TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khu đèn đỏ tiếng Trung là gì?

"khu đèn đỏ" trong tiếng Trung là 黄泛区 (tên riêng).

黄泛区 Tên riêng

huángfànqūHán Việt: HOÀNG PHIẾM KHU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khu đèn đỏ

Xem đầy đủ từ "黄泛区": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khu đèn đỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khu đèn đỏ tiếng Trung là gì?

"khu đèn đỏ" trong tiếng Trung là 黄泛区 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.