Khu vực hạn chế tiếng Trung là gì?
"khu vực hạn chế" trong tiếng Trung là 禁区 (danh từ).
禁区 Danh từ
Hán Việt: CẤM KHU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khu vực hạn chế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khu vực hạn chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khu vực hạn chế tiếng Trung là gì?
"khu vực hạn chế" trong tiếng Trung là 禁区 (danh từ).