Kiếm tiền tiếng Trung là gì?
"kiếm tiền" trong tiếng Trung là 赚 (động từ), 挣钱 (động từ), 赚钱 (động từ).
赚 Động từ
Hán Việt: TRÁM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiếm tiền
- 他赚的钱比我多三倍。 Anh ta kiếm tiền nhiều gấp ba lần tôi.
挣钱 Động từ
Hán Việt: TRÁNH TIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiếm tiền
赚钱 Động từ
Hán Việt: TRÁM TIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiếm tiền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiếm tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kiếm tiền tiếng Trung là gì?
"kiếm tiền" trong tiếng Trung là 赚 (động từ), 挣钱 (động từ), 赚钱 (động từ).