TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kiếm tiền tiếng Trung là gì?

"kiếm tiền" trong tiếng Trung là 赚 (động từ), 挣钱 (động từ), 赚钱 (động từ).

赚 Động từ

zhuànHán Việt: TRÁM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiếm tiền

  • 他赚的钱比我多三倍。 Anh ta kiếm tiền nhiều gấp ba lần tôi.

Xem đầy đủ từ "赚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

挣钱 Động từ

zhèngqiánHán Việt: TRÁNH TIỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiếm tiền

Xem đầy đủ từ "挣钱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

赚钱 Động từ

zhuànqiánHán Việt: TRÁM TIỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiếm tiền

Xem đầy đủ từ "赚钱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiếm tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiếm tiền tiếng Trung là gì?

"kiếm tiền" trong tiếng Trung là 赚 (động từ), 挣钱 (động từ), 赚钱 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.