TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赚

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賺

Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: trám, khiêm, khiếm

赚 nghĩa là kiếm tiền, thu lợi.

Nghĩa của 赚

zhuàn

phồn thể 賺
  1. Kiếm tiền
  2. Thu lợi

zuàn

phồn thể 賺
  1. Lừa gạt
  2. Lừa đảo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 赚

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 赚

Câu ví dụ với 赚

  • 他赚的钱比我多三倍。 Anh ta kiếm tiền nhiều gấp ba lần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2030799
  • 我一天赚一百欧元。 Tôi kiếm được 100 euro một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #24
  • 他赚了很多钱。 Nó đã kiếm được rất nhiều tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1884250

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

赚 nghĩa là gì?

赚 (zhuàn, zuàn) nghĩa là kiếm tiền, thu lợi.

赚 đọc thế nào?

赚 đọc là zhuàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.