Kiến trúc sư tiếng Trung là gì?
"kiến trúc sư" trong tiếng Trung là 建筑师 (danh từ).
建筑师 Danh từ
Hán Việt: KIẾN TRÚC SƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiến trúc sư
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiến trúc sư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kiến trúc sư tiếng Trung là gì?
"kiến trúc sư" trong tiếng Trung là 建筑师 (danh từ).