TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kiểm dịch tiếng Trung là gì?

"kiểm dịch" trong tiếng Trung là 检疫 (động từ), 质检 (danh từ).

检疫 Động từ

jiǎnyìHán Việt: KIỂM DỊCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm dịch

Xem đầy đủ từ "检疫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

质检 Danh từ

zhìjiǎnHán Việt: CHẤT KIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm dịch

Xem đầy đủ từ "质检": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kiểm dịch tiếng Trung là gì?

"kiểm dịch" trong tiếng Trung là 检疫 (động từ), 质检 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.