Kilômét tiếng Trung là gì?
"kilômét" trong tiếng Trung là 公里 (lượng từ), 千米 (lượng từ).
公里 Lượng từ
Hán Việt: CÔNG LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kilômét
千米 Lượng từ
Hán Việt: THIÊN MỄ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kilômét
Câu hỏi thường gặp
Kilômét tiếng Trung là gì?
"kilômét" trong tiếng Trung là 公里 (lượng từ), 千米 (lượng từ).