TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kinh ngạc tim tiếng Trung là gì?

"kinh ngạc tim" trong tiếng Trung là 触目惊心 (cụm từ).

触目惊心 Cụm từ

chùmùjīngxīnHán Việt: XÚC MỤC KINH TÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc

Xem đầy đủ từ "触目惊心": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh ngạc tim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kinh ngạc tim tiếng Trung là gì?

"kinh ngạc tim" trong tiếng Trung là 触目惊心 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.