Làm cảm động tiếng Trung là gì?
"làm cảm động" trong tiếng Trung là 感动 (động từ), 打动 (động từ).
感动 Động từ
Hán Việt: CẢM ĐỘNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Làm cảm động
打动 Động từ
Hán Việt: ĐẢ ĐỘNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Làm cảm động
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm cảm động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm cảm động tiếng Trung là gì?
"làm cảm động" trong tiếng Trung là 感动 (động từ), 打动 (động từ).