感
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
感 nghĩa là cảm thấy, làm cảm động.
Nghĩa của 感
gǎn
CẢM- Cảm thấy
- Làm cảm động
- Chạm vào
- Ảnh hưởng
- Cảm giác
- Cảm xúc
- Hậu tố: cảm giác ~
Từ ghép có 感
Thành ngữ có 感
- 感情用事 — Hành động bốc đồng (thành ngữ); trong lúc kích động
- 感激不尽 — Không thể cảm ơn ai cho đủ
- 感激涕零 — Rơi lệ vì biết ơn (thành ngữ); cảm động rơi nước mắt
- 多愁善感 — U sầu và đa cảm (thành ngữ); tính cách trầm cảm
- 感恩图报 — Biết ơn và mong muốn đền đáp ân tình
- 感恩戴德 — Vô cùng biết ơn
- 罪恶感 — Cảm giác tội lỗi
- 有感而发 — Nói từ trái tim
- 感天动地 — Cảm động lòng trời
- 感光鼓 — Hộp mực in laser
- 特别感谢 — Đặc biệt cảm ơn
- 非常感谢 — Vô cùng biết ơn; rất cảm ơn
- 感叹词 — Thán từ (loại từ)
Câu ví dụ với 感
- 他对什么都感好奇。 Anh ấy tò mò về mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #401025
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
感 nghĩa là gì?
感 (gǎn) nghĩa là cảm thấy, làm cảm động.
感 đọc thế nào?
感 đọc là gǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 感 là gì?
Âm Hán Việt của 感 là "cảm".