TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

感

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: cảm

感 nghĩa là cảm thấy, làm cảm động.

Nghĩa của 感

gǎn

CẢM
  1. Cảm thấy
  2. Làm cảm động
  3. Chạm vào
  4. Ảnh hưởng
  5. Cảm giác
  6. Cảm xúc
  7. Hậu tố: cảm giác ~

Từ ghép có 感

Thành ngữ có 感

Câu ví dụ với 感

  • 他对什么都感好奇。 Anh ấy tò mò về mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #401025

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

感 nghĩa là gì?

感 (gǎn) nghĩa là cảm thấy, làm cảm động.

感 đọc thế nào?

感 đọc là gǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 感 là gì?

Âm Hán Việt của 感 là "cảm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.