Làm cho hiểu lầm tiếng Trung là gì?
"làm cho hiểu lầm" trong tiếng Trung là 误导 (động từ).
误导 Động từ
Hán Việt: NGỘ ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm cho hiểu lầm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm cho hiểu lầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm cho hiểu lầm tiếng Trung là gì?
"làm cho hiểu lầm" trong tiếng Trung là 误导 (động từ).