Làm kinh động tiếng Trung là gì?
"làm kinh động" trong tiếng Trung là 惊动 (động từ), 惊扰 (động từ).
惊动 Động từ
Hán Việt: KINH ĐỘNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Làm kinh động
惊扰 Động từ
Hán Việt: KINH NHIỄU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm kinh động
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm kinh động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm kinh động tiếng Trung là gì?
"làm kinh động" trong tiếng Trung là 惊动 (động từ), 惊扰 (động từ).