TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惊动

jīngdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驚動

Âm Hán Việt KINH ĐỘNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

惊动 nghĩa là làm kinh động, giật mình.

Nghĩa của 惊动

jīngdòng

KINH ĐỘNGĐộng từphồn thể 驚動
  1. Làm kinh động
  2. Giật mình
  3. Quấy rầy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惊动

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

惊动 nghĩa là gì?

惊动 (jīngdòng) nghĩa là làm kinh động, giật mình.

惊动 đọc thế nào?

惊动 đọc là jīngdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 惊动 là gì?

Âm Hán Việt của 惊动 là "kinh động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.