惊动
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 驚動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
惊动 nghĩa là làm kinh động, giật mình.
Nghĩa của 惊动
jīngdòng
KINH ĐỘNGĐộng từphồn thể 驚動- Làm kinh động
- Giật mình
- Quấy rầy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惊动
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
惊动 nghĩa là gì?
惊动 (jīngdòng) nghĩa là làm kinh động, giật mình.
惊动 đọc thế nào?
惊动 đọc là jīngdòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 惊动 là gì?
Âm Hán Việt của 惊动 là "kinh động".