Làm liên lụy tiếng Trung là gì?
"làm liên lụy" trong tiếng Trung là 拖累 (động từ).
拖累 Động từ
Hán Việt: THA LŨY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm liên lụy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm liên lụy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm liên lụy tiếng Trung là gì?
"làm liên lụy" trong tiếng Trung là 拖累 (động từ).