TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

连累

liánlei giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 連累

Âm Hán Việt LIÊN LỤY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên lụy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

连累 nghĩa là liên lụy, làm liên lụy.

Nghĩa của 连累

liánlei

LIÊN LỤYĐộng từphồn thể 連累
  1. Liên lụy; làm liên lụy (ai đó); khiến (ai đó) gặp rắc rối
  2. Cũng đọc là liánlěi hoặc liánlèi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 连累

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

连累 nghĩa là gì?

连累 (liánlei) nghĩa là liên lụy, làm liên lụy.

连累 đọc thế nào?

连累 đọc là liánlei (pinyin).

Âm Hán Việt của 连累 là gì?

Âm Hán Việt của 连累 là "liên lụy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.