Làm mạnh tiếng Trung là gì?
"làm mạnh" trong tiếng Trung là 壮 (động từ).
壮 Động từ
Hán Việt: TRÁNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm mạnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm mạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm mạnh tiếng Trung là gì?
"làm mạnh" trong tiếng Trung là 壮 (động từ).