Làm phấn chấn tiếng Trung là gì?
"làm phấn chấn" trong tiếng Trung là 振兴 (động từ).
振兴 Động từ
Hán Việt: CHẤN HƯNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phục hưng; chấn hưng; phục hồi; làm phấn chấn; làm cho sôi động trở lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm phấn chấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm phấn chấn tiếng Trung là gì?
"làm phấn chấn" trong tiếng Trung là 振兴 (động từ).