TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm phấn chấn tiếng Trung là gì?

"làm phấn chấn" trong tiếng Trung là 振兴 (động từ).

振兴 Động từ

zhènxīngHán Việt: CHẤN HƯNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phục hưng; chấn hưng; phục hồi; làm phấn chấn; làm cho sôi động trở lại

Xem đầy đủ từ "振兴": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm phấn chấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm phấn chấn tiếng Trung là gì?

"làm phấn chấn" trong tiếng Trung là 振兴 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.