Làm thêm tiếng Trung là gì?
"làm thêm" trong tiếng Trung là 打工 (động từ), 兼职 (động từ).
打工 Động từ
Hán Việt: ĐẢ CÔNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Làm thuê, làm thêm
兼职 Động từ
Hán Việt: KIÊM CHỨC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Kiêm nhiệm, làm thêm (bán thời gian)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm thêm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm thêm tiếng Trung là gì?
"làm thêm" trong tiếng Trung là 打工 (động từ), 兼职 (động từ).