Làm thêm giờ tiếng Trung là gì?
"làm thêm giờ" trong tiếng Trung là 加班 (động từ).
加班 Động từ
Hán Việt: GIA BAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm thêm giờ
- 我的老板要我加班。 Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ.
- 今天我不加班。 Hôm nay tôi định sẽ không làm thêm giờ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm thêm giờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm thêm giờ tiếng Trung là gì?
"làm thêm giờ" trong tiếng Trung là 加班 (động từ).