TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm thêm giờ tiếng Trung là gì?

"làm thêm giờ" trong tiếng Trung là 加班 (động từ).

加班 Động từ

jiābānHán Việt: GIA BAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm thêm giờ

  • 我的老板要我加班。 Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ.
  • 今天我不加班。 Hôm nay tôi định sẽ không làm thêm giờ.

Xem đầy đủ từ "加班": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm thêm giờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm thêm giờ tiếng Trung là gì?

"làm thêm giờ" trong tiếng Trung là 加班 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.