Lát gạch tiếng Trung là gì?
"lát gạch" trong tiếng Trung là 瓦工 (danh từ).
瓦工 Danh từ
Hán Việt: NGÕA CÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lát gạch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lát gạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lát gạch tiếng Trung là gì?
"lát gạch" trong tiếng Trung là 瓦工 (danh từ).